VIETNAMESE

kém hiệu quả

không hiệu quả

word

ENGLISH

less effective

  
ADJ

/lɛs ɪˈfɛktɪv/

inefficient, suboptimal

“Kém hiệu quả” là không đạt được mức độ hoặc kết quả mong muốn một cách tối ưu.

Ví dụ

1.

Chiến lược mới kém hiệu quả hơn mong đợi.

The new strategy was less effective than expected.

2.

Phương pháp này kém hiệu quả trong các nhóm lớn.

This method is less effective in large groups.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Less effective nhé! check Inefficient – Không hiệu quả Phân biệt: Inefficient chỉ một hành động hoặc phương pháp không mang lại kết quả tối ưu. Ví dụ: The new system proved inefficient for our needs. (Hệ thống mới đã chứng minh là không hiệu quả đối với nhu cầu của chúng tôi.) check Suboptimal – Không tối ưu Phân biệt: Suboptimal chỉ điều gì đó không đạt mức tốt nhất hoặc hiệu quả cao nhất. Ví dụ: The solution was suboptimal and needed improvement. (Giải pháp này không tối ưu và cần cải tiến.) check Underperforming – Thực hiện kém Phân biệt: Underperforming mô tả việc không đạt được hiệu suất hoặc kết quả mong đợi. Ví dụ: The team was underperforming in the last quarter. (Đội ngũ đã thực hiện kém trong quý vừa qua.)