VIETNAMESE

không dây

không dây

word

ENGLISH

wireless

  
ADJ

/ˈwaɪərlɪs/

cordless

“Không dây” là không sử dụng dây để kết nối hoặc vận hành.

Ví dụ

1.

Tai nghe này không dây.

The headphones are wireless.

2.

Công nghệ không dây được sử dụng rộng rãi.

Wireless technology is widely used.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của wireless nhé! check Untethered – Không dây, không bị ràng buộc Phân biệt: Untethered mô tả điều gì đó không được kết nối bằng dây hoặc dây dẫn. Ví dụ: The untethered device can connect to the internet from anywhere. (Thiết bị không dây có thể kết nối internet ở bất cứ đâu.) check Cordless – Không có dây Phân biệt: Cordless chỉ thiết bị hoặc vật dụng không sử dụng dây để hoạt động. Ví dụ: He uses a cordless phone at home. (Anh ấy sử dụng điện thoại không dây ở nhà.) check Bluetooth – Công nghệ không dây Phân biệt: Bluetooth mô tả công nghệ kết nối không dây giữa các thiết bị với nhau. Ví dụ: The speakers are connected via Bluetooth for wireless sound. (Loa được kết nối qua công nghệ Bluetooth để có âm thanh không dây.)