VIETNAMESE

không thoáng khí

ngột ngạt

word

ENGLISH

stuffy

  
ADJ

/ˈstʌfi/

unaired, stifling

“Không thoáng khí” là trạng thái không cho phép không khí đi qua hoặc không lưu thông.

Ví dụ

1.

Văn phòng không thoáng khí vì không có thông gió.

The office was stuffy without ventilation.

2.

Cabin cảm thấy không thoáng khí trong đợt nắng nóng.

The cabin felt stuffy during the heatwave.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của stuffy nhé! check Airless – Không có không khí, ngột ngạt Phân biệt: Airless mô tả trạng thái không có không khí hoặc không thông thoáng. Ví dụ: The room felt airless with the windows shut. (Căn phòng cảm thấy ngột ngạt khi cửa sổ bị đóng lại.) check Unventilated – Không có thông gió, không thông thoáng Phân biệt: Unventilated mô tả không gian thiếu sự lưu thông không khí, gây cảm giác bí bách. Ví dụ: The basement was unventilated and very uncomfortable. (Tầng hầm không có thông gió và rất khó chịu.) check Stifling – Nóng ngột ngạt, khó thở Phân biệt: Stifling mô tả không khí rất nóng và khó thở, thường là do thiếu không khí trong lành. Ví dụ: The heat was stifling in the crowded room. (Cái nóng thật ngột ngạt trong căn phòng đông đúc.)