VIETNAMESE

không quen thuộc

word

ENGLISH

unfamiliar

  
ADJ

/ˌʌnfəˈmɪliər/

unknown, strange

“Không quen thuộc” là trạng thái không biết hoặc không có kinh nghiệm trước về một điều gì đó.

Ví dụ

1.

Khu vực này không quen thuộc với tôi.

This area is unfamiliar to me.

2.

Anh ấy cảm thấy không thoải mái trong môi trường không quen thuộc.

He felt uncomfortable in the unfamiliar surroundings.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của unfamiliar nhé! check Unknown – Không quen thuộc, chưa được biết đến Phân biệt: Unknown mô tả điều gì đó không được biết đến hoặc chưa từng được trải nghiệm. Ví dụ: The place felt unknown and strange to her. (Nơi đó cảm thấy lạ lẫm và chưa được biết đến với cô ấy.) check Alien – Lạ lẫm, xa lạ Phân biệt: Alien mô tả điều gì đó hoàn toàn khác biệt hoặc không thuộc về nơi đó. Ví dụ: The culture felt alien to the newcomers. (Văn hóa đó cảm thấy lạ lẫm với những người mới đến.) check Foreign – Lạ, không quen thuộc Phân biệt: Foreign mô tả điều gì đó thuộc về hoặc đến từ một nơi khác, không quen thuộc hoặc không phải của địa phương. Ví dụ: The food was foreign and not like anything she had tasted before. (Món ăn đó lạ và không giống bất cứ thứ gì cô ấy đã thử trước đây.)