VIETNAMESE

khớp với nhau

phù hợp

word

ENGLISH

fit

  
VERB

/fɪt/

match, align

“Khớp với nhau” là trạng thái tương thích hoặc kết nối một cách chính xác.

Ví dụ

1.

Các bộ phận khớp với nhau hoàn hảo.

The parts fit together perfectly.

2.

Những màu sắc này khớp với nhau trong thiết kế.

These colors fit well with the design.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Fit nhé! check Suit – Phù hợp, thích hợp Phân biệt: Suit mô tả sự phù hợp hoặc sự tương thích của cái gì đó với một điều kiện hoặc hoàn cảnh. Ví dụ: The dress suits her perfectly. (Chiếc váy này rất phù hợp với cô ấy.) check Match – Phù hợp, tương thích Phân biệt: Match mô tả sự khớp nhau hoặc sự tương đồng giữa hai thứ. Ví dụ: The colors match nicely with the room's decor. (Các màu sắc phù hợp rất đẹp với trang trí của căn phòng.) check Complement – Bổ sung Phân biệt: Complement mô tả sự phù hợp hoặc sự bổ sung cho nhau, làm cho cái gì đó hoàn thiện hơn. Ví dụ: The shoes complement the outfit beautifully. (Đôi giày bổ sung cho bộ trang phục một cách tuyệt vời.)