VIETNAMESE

không minh bạch

mơ hồ

word

ENGLISH

opaque

  
ADJ

/oʊˈpeɪk/

unclear, obscure

“Không minh bạch” là không rõ ràng, không công khai hoặc minh bạch.

Ví dụ

1.

Tài liệu không minh bạch và khó hiểu.

The document is opaque and hard to understand.

2.

Động cơ của anh ấy vẫn không minh bạch với mọi người.

His motives remain opaque to everyone.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của opaque nhé! check Cloudy – Mờ đục, không trong suốt Phân biệt: Cloudy mô tả sự mờ đục, không thể nhìn xuyên qua. Ví dụ: The water was cloudy and unclear. (Nước bị mờ đục và không rõ ràng.) check Hazy – Mờ, không rõ ràng Phân biệt: Hazy mô tả tình trạng không rõ ràng hoặc thiếu sự minh bạch. Ví dụ: The explanation was hazy and difficult to understand. (Lời giải thích mờ mịt và khó hiểu.) check Blurred – Mờ, không rõ nét Phân biệt: Blurred chỉ tình trạng không nhìn thấy rõ ràng, bị mờ hoặc nhòe đi. Ví dụ: The image was blurred and could not be made out. (Hình ảnh bị mờ và không thể nhìn rõ.)