VIETNAMESE

không ngừng nghỉ

không ngừng

word

ENGLISH

relentless

  
ADJ

/rɪˈlɛntlɪs/

persistent, unyielding

“Không ngừng nghỉ” là tiếp tục mà không có sự gián đoạn.

Ví dụ

1.

Sự không ngừng nghỉ trong việc theo đuổi kiến thức của cô ấy đã truyền cảm hứng cho mọi người.

Her relentless pursuit of knowledge inspired everyone.

2.

Cái nóng không ngừng nghỉ khiến việc làm việc trở nên khó khăn.

The relentless heat made it difficult to work.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của relentless nhé! check Unyielding – Không chịu nhượng bộ, kiên quyết Phân biệt: Unyielding mô tả điều gì đó không chấp nhận thay đổi, không dễ bị khuất phục. Ví dụ: His unyielding attitude inspired everyone around him. (Thái độ không nhượng bộ của anh ấy đã truyền cảm hứng cho mọi người xung quanh.) check Implacable – Không thể làm dịu, không thể thay đổi Phân biệt: Implacable mô tả sự kiên quyết hoặc không thể bị thay đổi dù có nỗ lực nào. Ví dụ: Her implacable stance on the issue made negotiations impossible. (Lập trường không thể thay đổi của cô ấy về vấn đề này đã khiến cuộc đàm phán trở nên không thể.) check Unrelenting – Không ngừng nghỉ, không thương xót Phân biệt: Unrelenting mô tả sự liên tục, không khoan nhượng hoặc không giảm bớt. Ví dụ: His unrelenting pursuit of success paid off in the end. (Cuộc theo đuổi không ngừng nghỉ của anh ấy đối với thành công cuối cùng đã được đền đáp.)