VIETNAMESE
không bị tổn hại
không tổn thất, nguyên vẹn
ENGLISH
unharmed
/ˌʌnˈhɑrmd/
intact
Không bị tổn hại là không bị ảnh hưởng xấu hoặc hư hại.
Ví dụ
1.
Những con vật không bị tổn hại.
The animals were unharmed.
2.
Đứa trẻ trở về mà không bị tổn hại.
The child came back unharmed.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Unharmed nhé!
Uninjured – Không bị thương
Phân biệt:
Uninjured mô tả tình trạng không bị thương hoặc không bị tổn thương sau một sự kiện hoặc tai nạn.
Ví dụ:
He emerged from the crash uninjured.
(Anh ấy bước ra khỏi vụ tai nạn mà không bị thương.)
Unscathed – Không bị tổn hại
Phân biệt:
Unscathed mô tả tình trạng không bị ảnh hưởng hoặc không bị thương sau một sự kiện nguy hiểm.
Ví dụ:
The child was unscathed after the fall.
(Đứa trẻ không bị thương sau cú ngã.)
Unhurt – Không bị thương
Phân biệt:
Unhurt chỉ trạng thái không có thương tích hoặc không bị ảnh hưởng.
Ví dụ:
They managed to stay unhurt in the car accident.
(Họ đã tránh được thương tích trong vụ tai nạn ô tô.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết