VIETNAMESE
kỳ cục
lạ lùng
ENGLISH
odd
/ɒd/
strange, peculiar
“Kỳ cục” là trạng thái khác thường hoặc gây khó hiểu.
Ví dụ
1.
Hành vi của anh ấy rất kỳ cục trong buổi họp.
His behavior was odd during the meeting.
2.
Thiết kế kỳ cục thu hút sự chú ý của mọi người.
The odd design drew everyone’s attention.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Odd nhé!
Strange – Kỳ lạ, lạ thường
Phân biệt:
Strange mô tả điều gì đó khác thường hoặc bất ngờ, làm cho người ta cảm thấy ngạc nhiên.
Ví dụ:
The strange noise was coming from the basement.
(Âm thanh kỳ lạ phát ra từ tầng hầm.)
Unusual – Không bình thường, khác thường
Phân biệt:
Unusual mô tả điều gì đó không phải là điều thường xuyên gặp phải, mang tính bất thường.
Ví dụ:
His unusual behavior caught everyone's attention.
(Hành động khác thường của anh ấy thu hút sự chú ý của mọi người.)
Weird – Lạ lùng, kỳ quái
Phân biệt:
Weird mô tả điều gì đó kỳ lạ hoặc gây cảm giác bất thường.
Ví dụ:
She has a weird sense of humor.
(Cô ấy có khiếu hài hước kỳ quặc.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết