VIETNAMESE
lai tạp
pha trộn, trộn lẫn
ENGLISH
blend
/blɛnd/
mix, combine
“Lai tạp” là pha lẫn nhiều yếu tố ngoại lai, không thuần nhất.
Ví dụ
1.
Họ lai tạp các phương pháp truyền thống với kỹ thuật hiện đại.
They blend traditional methods with modern techniques.
2.
Người nghệ sĩ lai tạp nhiều phong cách trong tác phẩm của cô ấy.
The artist blends various styles in her work.
Ghi chú
Từ blend là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của blend nhé!
Nghĩa 1 – Sự kết hợp hài hòa
Ví dụ:
The music is a perfect blend of classical and modern styles.
(Bản nhạc là sự kết hợp hoàn hảo giữa phong cách cổ điển và hiện đại.)
Nghĩa 2 – Hòa nhập vào môi trường
Ví dụ:
He tried to blend into the crowd to avoid attention.
(Anh ấy cố gắng hòa nhập vào đám đông để tránh bị chú ý.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết