VIETNAMESE

không tì vết

hoàn hảo, sạch sẽ

word

ENGLISH

spotless

  
ADJ

/ˈspɒtlɪs/

immaculate, pristine

“Không tì vết” là trạng thái hoàn hảo hoặc không có khuyết điểm.

Ví dụ

1.

Nhà của cô ấy luôn không tì vết và gọn gàng.

Her house is always spotless and organized.

2.

Chiếc xe không tì vết sau khi rửa.

The car was spotless after the wash.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Spotless nhé! check Immaculate – Tinh khiết Phân biệt: Immaculate mô tả điều gì đó sạch sẽ tuyệt đối, không có bụi bẩn hay vết bẩn. Ví dụ: The house was immaculate after the cleaning session. (Căn nhà sạch sẽ tuyệt đối sau buổi dọn dẹp.) check Pristine – Nguyên sơ Phân biệt: Pristine mô tả điều gì đó sạch sẽ và không hề bị hư hỏng, như mới. Ví dụ: The car was pristine after being detailed. (Chiếc xe nguyên sơ sau khi được vệ sinh kỹ lưỡng.) check Flawless – Hoàn hảo Phân biệt: Flawless mô tả tình trạng không có lỗi, hoàn hảo, không có khuyết điểm. Ví dụ: The dress was flawless and perfectly fitted. (Chiếc váy hoàn hảo và vừa vặn tuyệt đối.)