VIETNAMESE

kỳ công

kỳ công

word

ENGLISH

feat

  
NOUN

/fiːt/

achievement, accomplishment

“Kỳ công” là một thành tựu đặc biệt, đạt được nhờ nhiều công sức và tài năng.

Ví dụ

1.

Leo núi Everest là một kỳ công đáng kinh ngạc.

Climbing Mount Everest is a remarkable feat.

2.

Kỳ công về kỹ thuật khiến cả đội kinh ngạc.

The engineering feat amazed the entire team.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Feat nhé! check Accomplishment – Thành tựu, sự hoàn thành Phân biệt: Accomplishment mô tả một thành tích hoặc sự hoàn thành xuất sắc một nhiệm vụ. Ví dụ: Climbing Mount Everest was a great accomplishment. (Leo núi Everest là một thành tựu lớn.) check Achievement – Thành tích Phân biệt: Achievement mô tả việc đạt được điều gì đó quan trọng hoặc khó khăn. Ví dụ: Winning the championship was his greatest achievement. (Giành chức vô địch là thành tích lớn nhất của anh ấy.) check Exploits – Thành tích đáng chú ý Phân biệt: Exploits mô tả những hành động anh hùng, dũng cảm hoặc đáng chú ý. Ví dụ: The soldier's exploits were celebrated by his comrades. (Những chiến công của người lính được đồng đội kỷ niệm.)