VIETNAMESE
kiến hiệu
hiệu quả
ENGLISH
effective
/ɪˈfɛktɪv/
efficient, impactful
“Kiến hiệu” là trạng thái có hiệu quả hoặc mang lại kết quả mong muốn.
Ví dụ
1.
Chính sách mới đã chứng minh rất kiến hiệu.
The new policy proved to be highly effective.
2.
Thuốc rất kiến hiệu trong việc điều trị bệnh.
The medicine is effective in treating the disease.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Effective nhé!
Efficient – Hiệu quả, tiết kiệm thời gian
Phân biệt:
Efficient mô tả điều gì đó làm việc một cách hiệu quả, đạt được mục tiêu mà không tốn nhiều thời gian hoặc tài nguyên.
Ví dụ:
The efficient system reduced waste and improved productivity.
(Hệ thống hiệu quả giảm thiểu lãng phí và cải thiện năng suất.)
Powerful – Mạnh mẽ, có sức ảnh hưởng
Phân biệt:
Powerful mô tả điều gì đó có sức mạnh lớn, có ảnh hưởng mạnh mẽ.
Ví dụ:
She gave a powerful speech that inspired the audience.
(Cô ấy có bài phát biểu mạnh mẽ đã truyền cảm hứng cho khán giả.)
Potent – Mạnh, có tác dụng mạnh
Phân biệt:
Potent mô tả điều gì đó có hiệu quả mạnh mẽ hoặc tác động mạnh mẽ.
Ví dụ:
The medicine was potent and worked quickly.
(Thuốc có tác dụng mạnh và hiệu quả nhanh chóng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết