VIETNAMESE

làm khô hạn

làm khô cằn

word

ENGLISH

parch

  
VERB

/pɑːrtʃ/

dehydrate

“Làm khô hạn” là hành động khiến đất đai hoặc vật chất mất đi độ ẩm trong thời gian dài.

Ví dụ

1.

Cái nóng làm khô hạn những cánh đồng.

The heat parched the fields.

2.

Hạn hán làm khô hạn đất đai.

The drought parched the soil.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Parch nhé! check Dry – Khô, cạn kiệt nước Phân biệt: Dry mô tả tình trạng thiếu nước hoặc không có độ ẩm. Ví dụ: The sun dried up the wet soil after hours of heat. (Ánh nắng làm khô đất ẩm sau nhiều giờ nhiệt độ cao.) check Desiccate – Làm khô, sấy khô Phân biệt: Desiccate mô tả hành động làm cho cái gì đó hoàn toàn khô đi bằng cách loại bỏ độ ẩm. Ví dụ: The heat desiccated the flowers in just a few days. (Nhiệt độ đã làm khô héo những bông hoa chỉ trong vài ngày.) check Shrivel – Co lại, héo lại Phân biệt: Shrivel mô tả hành động của vật thể bị co lại hoặc héo đi do thiếu nước hoặc nhiệt độ cao. Ví dụ: The plant began to shrivel in the intense heat. (Cây bắt đầu héo lại trong cái nóng gay gắt.)