VIETNAMESE

làm ô uế thanh danh

làm nhục, tổn hại danh dự

word

ENGLISH

Tarnish

  
VERB

/ˈtɑːrnɪʃ/

Stain

“Làm ô uế thanh danh” là khiến danh tiếng của ai đó bị tổn hại hoặc làm xấu đi.

Ví dụ

1.

Vụ bê bối làm ô uế thanh danh của anh ấy.

The scandal tarnished his reputation.

2.

Tin đồn sai làm ô uế thanh danh của cô ấy.

False rumors tarnished her public image.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Tarnish nhé! check Rust – Gỉ, bị rỉ sét Phân biệt: Rust mô tả hiện tượng kim loại bị oxy hóa, tạo thành lớp gỉ sau một thời gian tiếp xúc với không khí hoặc nước. Ví dụ: The metal surface rusted after being exposed to rain. (Bề mặt kim loại bị rỉ sét sau khi tiếp xúc với mưa.) check Corrode – Mài mòn, ăn mòn Phân biệt: Corrode mô tả quá trình kim loại hoặc vật liệu bị phá hủy dần dần bởi tác động của môi trường, như nước, không khí hoặc hóa chất. Ví dụ: The pipes began to corrode due to exposure to the acidic water. (Các ống bắt đầu bị ăn mòn do tiếp xúc với nước axit.) check Fade – Phai nhạt, mờ dần Phân biệt: Fade mô tả tình trạng của vật thể mất đi độ sáng hoặc màu sắc dần dần theo thời gian. Ví dụ: The colors of the painting faded over the years. (Màu sắc của bức tranh đã phai nhạt qua nhiều năm.)