VIETNAMESE
làm thiên lệch
lệch lạc
ENGLISH
Bias someone towards something
/ˈbaɪəs/
Skew, Prejudice
“Làm thiên lệch” là khiến cho sự việc trở nên không công bằng hoặc không cân đối.
Ví dụ
1.
Báo cáo làm thiên lệch người đọc về một góc nhìn.
The report biased readers towards one perspective.
2.
Truyền thông thường làm thiên lệch khán giả về những nội dung giật gân.
Media often biases audiences towards sensationalism.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Bias Someone Towards Something nhé!
Sway – Thuyết phục, làm xiêu lòng
Phân biệt:
Sway mô tả hành động thuyết phục hoặc làm thay đổi quan điểm của ai đó theo một hướng nhất định.
Ví dụ:
He tried to sway her decision with emotional arguments.
(Anh ấy cố gắng thuyết phục cô ấy bằng các lập luận cảm tính.)
Influence – Ảnh hưởng
Phân biệt:
Influence mô tả tác động hoặc sự ảnh hưởng lên quan điểm, quyết định hoặc hành động của ai đó.
Ví dụ:
Her opinion influenced the team's decision.
(Ý kiến của cô ấy đã ảnh hưởng đến quyết định của đội.)
Persuade – Thuyết phục
Phân biệt:
Persuade mô tả hành động làm cho ai đó thay đổi suy nghĩ hoặc hành động của họ bằng cách sử dụng lý lẽ hoặc cảm xúc.
Ví dụ:
They tried to persuade him to join their group.
(Họ cố gắng thuyết phục anh ấy gia nhập nhóm của họ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết