VIETNAMESE

làm tấy lên

gây viêm, kích thích

word

ENGLISH

inflame

  
VERB

/ɪnˈfleɪm/

irritate, aggravate

“Làm tấy lên” là khiến một vùng da trở nên đỏ, sưng hoặc nhạy cảm hơn, thường do nhiễm trùng hoặc tổn thương.

Ví dụ

1.

Vết thương làm tấy lên sau khi tiếp xúc với bụi bẩn.

The wound inflamed after being exposed to dirt.

2.

Phát ban bị tấy lên do phản ứng dị ứng.

The rash was inflamed by the allergic reaction.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Inflame nhé! check Exacerbate – Làm tồi tệ thêm Phân biệt: Exacerbate mô tả hành động làm cho một tình huống, vấn đề hoặc cảm xúc trở nên tồi tệ hơn hoặc nghiêm trọng hơn. Ví dụ: The argument only exacerbated the situation. (Cuộc tranh cãi chỉ làm tình huống tồi tệ thêm.) check Aggravate – Làm tồi tệ thêm Phân biệt: Aggravate mô tả hành động làm cho một vấn đề hoặc tình huống trở nên nghiêm trọng hoặc khó chịu hơn. Ví dụ: His actions aggravated the conflict. (Hành động của anh ấy đã làm tồi tệ thêm cuộc xung đột.) check Incite – Kích động Phân biệt: Incite mô tả hành động kích động cảm xúc mạnh mẽ hoặc hành động từ một nhóm người. Ví dụ: The speech incited a riot among the crowd. (Bài phát biểu đã kích động một cuộc bạo loạn trong đám đông.)