VIETNAMESE

làm đại khái

làm qua loa

word

ENGLISH

roughly

  
ADV

/ˈrʌfli/

approximately

“Làm đại khái” là hành động thực hiện một cách sơ sài, không kỹ lưỡng.

Ví dụ

1.

Anh ấy đã làm dự án một cách đại khái.

He completed the project roughly.

2.

Cô ấy đã giải thích nhiệm vụ một cách đại khái.

She explained the task roughly.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Roughly nhé! check Approximately – Xấp xỉ Phân biệt: Approximately mô tả hành động làm tròn một con số, sự ước lượng gần đúng của một giá trị. Ví dụ: The journey will take approximately two hours. (Chuyến đi sẽ mất khoảng hai giờ.) check Rough – Thô, gồ ghề Phân biệt: Rough mô tả một cách làm việc hoặc hành động không tinh tế, thô bạo hoặc không đều đặn. Ví dụ: The surface was rough and uneven. (Bề mặt thô và không đều.) check Carelessly – Bất cẩn Phân biệt: Carelessly mô tả hành động làm điều gì đó mà không chú ý đến chi tiết hoặc tác động của hành động đó. Ví dụ: He handled the fragile vase carelessly and it broke. (Anh ấy đã xử lý bình hoa dễ vỡ một cách bất cẩn và nó đã vỡ.)