VIETNAMESE
im ỉm
câm lặng
ENGLISH
mute
/mjuːt/
speechless
Im ỉm là trạng thái lặng lẽ, không nói năng gì
Ví dụ
1.
Anh ấy cảm thấy im ỉm trong sự im lặng bao trùm.
He felt mute in the overwhelming silence.
2.
Đám đông im ỉm sau khi nghe tin.
The crowd was mute after hearing the news.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Mute nhé!
Silent – Im lặng
Phân biệt:
Silent mô tả trạng thái không có âm thanh hoặc tiếng động.
Ví dụ:
The room was silent during the meeting.
(Căn phòng im lặng trong suốt cuộc họp.)
Hushed – Thì thầm
Phân biệt:
Hushed chỉ âm thanh nhỏ và nhẹ, thường liên quan đến việc nói chuyện trong im lặng hoặc kín đáo.
Ví dụ:
The hushed voices echoed in the library.
(Những giọng nói thì thầm vang vọng trong thư viện.)
Soft – Nhẹ, êm dịu
Phân biệt:
Soft mô tả âm thanh nhẹ nhàng, không quá to hay ồn ào.
Ví dụ:
The soft sound of the piano filled the room.
(Âm thanh nhẹ nhàng của đàn piano làm đầy căn phòng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết