VIETNAMESE
không đúng đắn
không phù hợp
ENGLISH
improper
/ˌɪmˈprɒpər/
inappropriate
“Không đúng đắn” là không phù hợp với chuẩn mực hoặc đạo đức.
Ví dụ
1.
Hành vi của anh ấy không đúng đắn trong cuộc họp.
His behavior was improper during the meeting.
2.
Việc nói chuyện trong lúc biểu diễn là không đúng đắn.
It’s improper to speak during the performance.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Improper nhé!
Inappropriate – Không phù hợp
Phân biệt:
Inappropriate chỉ hành động, lời nói hoặc hành vi không thích hợp trong một hoàn cảnh nào đó.
Ví dụ:
His comment was inappropriate for the occasion.
(Nhận xét của anh ấy không phù hợp với dịp đó.)
Unacceptable – Không thể chấp nhận
Phân biệt:
Unacceptable mô tả điều gì đó không được phép hoặc không được chấp nhận trong tình huống cụ thể.
Ví dụ:
His behavior was unacceptable during the meeting.
(Hành vi của anh ấy là không thể chấp nhận trong cuộc họp.)
Unfit – Không phù hợp
Phân biệt:
Unfit chỉ tình trạng không đủ khả năng hoặc không thích hợp với yêu cầu hoặc tiêu chuẩn.
Ví dụ:
The candidate was unfit for the position.
(Ứng viên không phù hợp với vị trí này.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết