VIETNAMESE

thơ mộng

trữ tình, lãng mạn

word

ENGLISH

Romantic

  
ADJ

/roʊˈmæntɪk/

picturesque

Thơ mộng là trạng thái đẹp, lãng mạn, gợi cảm giác thi vị.

Ví dụ

1.

Hồ được bao quanh bởi cảnh thơ mộng.

The lake was surrounded by romantic views.

2.

Vùng quê trông thơ mộng lúc hoàng hôn.

The countryside looked romantic at sunset.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Romantic nhé! check Passionate – Nhiệt huyết Phân biệt: Passionate mô tả sự yêu thích mạnh mẽ, sự đam mê hoặc tình cảm sâu sắc. Ví dụ: The passionate lover expressed his feelings through poetry. (Chàng trai nhiệt huyết thể hiện tình cảm của mình qua thơ ca.) check Affectionate – Âu yếm Phân biệt: Affectionate mô tả hành động hoặc thái độ thể hiện tình cảm yêu thương. Ví dụ: She gave him an affectionate hug before leaving. (Cô ấy ôm anh ấy một cách âu yếm trước khi rời đi.) check Loving – Yêu thương Phân biệt: Loving mô tả sự biểu lộ tình yêu thương, sự quan tâm chăm sóc. Ví dụ: They had a loving relationship built on trust. (Họ có một mối quan hệ yêu thương dựa trên niềm tin.)