VIETNAMESE

không bị hư hại

nguyên vẹn

word

ENGLISH

undamaged

  
ADJ

/ˌʌnˈdæmɪdʒd/

intact

Không bị hư hại là không gặp tổn thất hay thiệt hại.

Ví dụ

1.

Gói hàng không bị hư hại.

The package was undamaged.

2.

Chiếc xe vẫn không bị hư hại.

The car remained undamaged.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Undamaged nhé! check Intact – Nguyên vẹn Phân biệt: Intact mô tả tình trạng không bị hư hỏng, mất mát, còn nguyên vẹn. Ví dụ: The package arrived intact without any damage. (Gói hàng đã đến nguyên vẹn mà không bị hư hỏng.) check Unscathed – Không bị tổn hại Phân biệt: Unscathed mô tả tình trạng không bị tổn thương hoặc không bị ảnh hưởng bởi sự kiện nào. Ví dụ: She walked out of the accident unscathed. (Cô ấy bước ra khỏi vụ tai nạn mà không bị tổn thương.) check Unhurt – Không bị thương Phân biệt: Unhurt chỉ trạng thái không bị thương tích hoặc không bị tổn thương trong một tình huống. Ví dụ: The child was unhurt after the fall. (Đứa trẻ không bị thương sau cú ngã.)