VIETNAMESE
không gia đình
Không có
ENGLISH
kinless
/ˈkɪnlɪs/
Familyless
“Không gia đình” là một cụm từ dùng để chỉ tình trạng một người không có gia đình hoặc không thuộc về một gia đình nào.
Ví dụ
1.
Người không gia đình cảm thấy cô đơn.
The kinless man felt lonely.
2.
Nhiều cá nhân không gia đình cần được hỗ trợ.
Many kinless individuals need support.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của kinless nhé!
Relative-less – Không có người thân
Phân biệt:
Relative-less mô tả tình trạng không có người thân hoặc không có mối quan hệ gia đình.
Ví dụ:
The orphan was relative-less after losing both parents.
(Đứa trẻ mồ côi không còn người thân sau khi mất cả cha mẹ.)
Family-less – Không có gia đình
Phân biệt:
Family-less chỉ tình trạng không có gia đình hoặc không còn ai trong gia đình.
Ví dụ:
She felt family-less after the tragic accident.
(Cô ấy cảm thấy không có gia đình sau vụ tai nạn thương tâm.)
Alone – Cô độc, một mình
Phân biệt:
Alone mô tả trạng thái không có sự hỗ trợ từ gia đình hoặc bạn bè, sống một mình.
Ví dụ:
He was alone after the death of his only relative.
(Anh ấy một mình sau cái chết của người thân duy nhất.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết