VIETNAMESE
làm nhiễm điện
nhiễm điện, mang điện
ENGLISH
Electrify
/ɪˈlɛktrɪfaɪ/
Charge
“Làm nhiễm điện” là làm một vật trở nên mang điện tích.
Ví dụ
1.
Quả bóng bị làm nhiễm điện do ma sát.
The balloon was electrified by friction.
2.
Cơn bão làm nhiễm điện không khí.
The storm electrified the atmosphere.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Electrify nhé!
Excite – Kích thích, làm phấn khích
Phân biệt:
Excite mô tả hành động làm cho ai đó cảm thấy hào hứng, phấn khích hoặc đầy năng lượng.
Ví dụ:
The announcement of the concert excited the crowd.
(Thông báo về buổi hòa nhạc đã làm đám đông phấn khích.)
Inspire – Truyền cảm hứng, làm động lực
Phân biệt:
Inspire mô tả hành động gây động lực hoặc làm ai đó cảm thấy có thể thực hiện điều gì đó lớn lao hoặc khó khăn.
Ví dụ:
The speech inspired the audience to take action.
(Bài phát biểu đã truyền cảm hứng cho khán giả hành động.)
Thrill – Kích động, làm thích thú
Phân biệt:
Thrill mô tả hành động mang lại cảm giác thích thú, hưng phấn hoặc phấn khích mạnh mẽ.
Ví dụ:
The surprise gift thrilled him beyond measure.
(Món quà bất ngờ đã làm anh ấy cực kỳ phấn khích.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết