VIETNAMESE

không bạn bè

cô đơn, không bạn bè

word

ENGLISH

friendless

  
ADJ

/ˈfrɛndləs/

lonely

“Không bạn bè” là trạng thái cô đơn, không có bạn để giao tiếp hoặc chia sẻ.

Ví dụ

1.

Anh ấy cảm thấy không bạn bè sau khi chuyển đến thành phố mới.

He felt friendless after moving to a new city.

2.

Không bạn bè có thể khiến người ta cô lập.

Being friendless can be isolating.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Friendless nhé! check Lonely – Cô đơn Phân biệt: Lonely mô tả trạng thái thiếu bạn bè hoặc sự cô đơn trong cuộc sống. Ví dụ: She felt lonely after moving to the new city. (Cô ấy cảm thấy cô đơn sau khi chuyển đến thành phố mới.) check Isolated – Cô lập, tách biệt Phân biệt: Isolated chỉ tình trạng xa lạ, không có sự kết nối với người khác. Ví dụ: He felt isolated in his new job. (Anh ấy cảm thấy tách biệt trong công việc mới.) check Alone – Một mình Phân biệt: Alone mô tả trạng thái không có ai xung quanh hoặc không có bạn bè, người thân. Ví dụ: He was alone during the weekend. (Anh ấy một mình trong suốt cuối tuần.)