VIETNAMESE

khổng lồ

To lớn

word

ENGLISH

Gigantic

  
ADJ

/ʤaɪˈgæntɪk/

Enormous

“Khổng lồ” là biểu đạt kích thước, số lượng hoặc mức độ lớn vượt trội.

Ví dụ

1.

Con tàu là một kỳ quan kỹ thuật khổng lồ.

The ship was a gigantic marvel of engineering.

2.

Tòa nhà chọc trời trông khổng lồ so với những tòa nhà khác.

The skyscraper appeared gigantic next to others.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Gigantic nhé! check Enormous – Khổng lồ Phân biệt: Enormous mô tả kích thước cực kỳ lớn, vượt quá mức bình thường. Ví dụ: The enormous building stood tall in the city center. (Tòa nhà khổng lồ đứng vững trong trung tâm thành phố.) check Colossal – Vĩ đại Phân biệt: Colossal chỉ kích thước cực kỳ lớn, vượt trội hơn mọi thứ khác. Ví dụ: The colossal statue was visible from miles away. (Bức tượng vĩ đại có thể nhìn thấy từ hàng dặm xa.) check Immense – Mênh mông Phân biệt: Immense mô tả sự rộng lớn hoặc cực kỳ lớn về kích thước hoặc tầm vóc. Ví dụ: The ocean seemed immense as it stretched to the horizon. (Biển có vẻ mênh mông khi kéo dài tới chân trời.)