VIETNAMESE
lan rất nhanh
bùng nổ, tăng nhanh
ENGLISH
proliferate
/prəˈlɪfəˌreɪt/
multiply
“Lan rất nhanh” là mở rộng hoặc phát triển với tốc độ cao.
Ví dụ
1.
Công nghệ mới đã lan rất nhanh toàn cầu.
The new technology proliferated globally.
2.
Các nền tảng mạng xã hội lan rất nhanh.
Social media platforms proliferated rapidly.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Proliferate nhé!
Multiply – Nhân lên
Phân biệt:
Multiply mô tả hành động làm cái gì đó tăng lên nhanh chóng về số lượng hoặc kích thước.
Ví dụ:
The plants multiplied quickly in the fertile soil.
(Cây cối nhân lên nhanh chóng trong đất màu mỡ.)
Expand – Mở rộng
Phân biệt:
Expand mô tả hành động làm cho cái gì đó trở nên lớn hơn hoặc rộng hơn về kích thước hoặc phạm vi.
Ví dụ:
The business expanded to new markets last year.
(Doanh nghiệp đã mở rộng sang các thị trường mới năm ngoái.)
Increase – Tăng lên
Phân biệt:
Increase mô tả hành động làm cho số lượng hoặc mức độ của một cái gì đó trở nên lớn hơn hoặc cao hơn.
Ví dụ:
The population increased rapidly in the last decade.
(Dân số đã tăng lên nhanh chóng trong thập kỷ qua.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết