VIETNAMESE

thu nhỏ lại

làm nhỏ, thu gọn

word

ENGLISH

Shrink

  
VERB

/ʃrɪŋk/

reduce, contract

Thu nhỏ lại là quá trình làm cho vật thể giảm kích thước hoặc diện tích.

Ví dụ

1.

Chiếc áo len bị thu nhỏ lại sau khi giặt.

The sweater shrank after washing.

2.

Cô ấy cố gắng thu nhỏ kích thước tệp.

She tried to shrink the file size.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Shrink nhé! check Contract – Co lại Phân biệt: Contract mô tả hành động giảm kích thước, trở nên nhỏ lại, hoặc co lại do ảnh hưởng của nhiệt độ hoặc các yếu tố khác. Ví dụ: The fabric contracted in the wash. (Vải co lại khi giặt.) check Reduce – Giảm bớt Phân biệt: Reduce mô tả hành động làm cho cái gì đó trở nên nhỏ hơn về kích thước hoặc lượng. Ví dụ: She reduced the size of the file before sending it. (Cô ấy đã giảm kích thước của tệp trước khi gửi đi.) check Diminish – Giảm sút Phân biệt: Diminish mô tả hành động làm cho cái gì đó trở nên nhỏ hơn, yếu hơn hoặc ít quan trọng hơn. Ví dụ: His power diminished over time. (Quyền lực của anh ấy đã giảm theo thời gian.)