VIETNAMESE

không che

không chỉnh sửa, không kiểm duyệt

word

ENGLISH

uncensored

  
ADJ

/ˌʌnˈsɛnsərd/

uncut

Không che là không được kiểm duyệt hoặc bị giấu bớt nội dung.

Ví dụ

1.

Bộ phim được phát hành không che.

The film was released uncensored.

2.

Phiên bản không che rất gay cấn.

The uncensored version is intense.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Uncensored nhé! check Unfiltered – Không lọc Phân biệt: Unfiltered mô tả thông tin hoặc ngôn từ chưa được kiểm duyệt, chưa bị cắt xén hay chỉnh sửa. Ví dụ: The video showed an unfiltered version of the interview. (Video hiển thị phiên bản không lọc của cuộc phỏng vấn.) check Explicit – Rõ ràng, không che giấu Phân biệt: Explicit chỉ thông tin được thể hiện một cách rõ ràng và không bị giấu giếm. Ví dụ: He made an explicit statement about his feelings. (Anh ấy đã đưa ra một tuyên bố rõ ràng về cảm xúc của mình.) check Open – Mở, không che đậy Phân biệt: Open mô tả tình trạng không bị che giấu hoặc kiểm duyệt, có thể nhìn thấy hoặc nghe thấy một cách tự do. Ví dụ: The website provides open access to all its content. (Trang web cung cấp quyền truy cập mở vào tất cả nội dung của nó.)