VIETNAMESE

không thể thoát được

không thoát được

word

ENGLISH

inescapable

  
ADJ

/ˌɪnɪˈskeɪpəbl/

unavoidable, inevitable

“Không thể thoát được” là trạng thái không thể thoát ra hoặc tránh được.

Ví dụ

1.

Hậu quả là không thể thoát được.

The consequences were inescapable.

2.

Định mệnh của anh ấy dường như không thể thoát được.

His destiny seemed inescapable.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Inescapable nhé! check Inevitable – Không thể tránh khỏi Phân biệt: Inevitable chỉ điều gì đó sẽ xảy ra mà không thể tránh được, chắc chắn sẽ xảy ra. Ví dụ: The consequences of the decision were inevitable. (Hệ quả của quyết định là không thể tránh khỏi.) check Unavoidable – Không thể tránh được Phân biệt: Unavoidable mô tả tình trạng không thể ngừng hoặc tránh khỏi một điều gì đó. Ví dụ: The storm was unavoidable and caused significant damage. (Cơn bão không thể tránh được và đã gây thiệt hại lớn.) check Certain – Chắc chắn Phân biệt: Certain chỉ điều gì đó chắc chắn xảy ra, không có gì thay đổi. Ví dụ: The meeting at 3 PM is certain. (Cuộc họp lúc 3 giờ chiều là chắc chắn.)