VIETNAMESE

kịch cỡm

lố bịch

word

ENGLISH

farcical

  
ADJ

/ˈfɑːsɪkl/

absurd, ridiculous

“Kịch cỡm” là trạng thái gây cười một cách khoa trương hoặc lố bịch.

Ví dụ

1.

Vở kịch rất kịch cỡm và phóng đại.

The play was farcical and exaggerated.

2.

Lời giải thích của anh ấy nghe rất kịch cỡm.

His explanation sounded farcical.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Farcical nhé! check Absurd – Vô lý, lố bịch Phân biệt: Absurd mô tả điều gì đó không hợp lý, lố bịch hoặc khó tin. Ví dụ: The idea of flying pigs is completely absurd. (Ý tưởng về những con lợn bay là vô lý hoàn toàn.) check Ridiculous – Buồn cười, lố bịch Phân biệt: Ridiculous mô tả điều gì đó quá kỳ quặc hoặc không đáng tin cậy, gây cười. Ví dụ: His ridiculous behavior made everyone laugh. (Hành động lố bịch của anh ấy khiến mọi người bật cười.) check Comical – Hài hước, buồn cười Phân biệt: Comical mô tả điều gì đó có tính chất hài hước hoặc gây cười. Ví dụ: The comical situation left everyone in stitches. (Tình huống hài hước khiến mọi người cười ngặt nghẽo.)