VIETNAMESE
khô cạn
cạn, kiệt nước
ENGLISH
dried-up
/draɪd ʌp/
parched, drained
“Khô cạn” là trạng thái nước trong sông, hồ hoặc nguồn nước bị cạn kiệt hoặc biến mất.
Ví dụ
1.
Con sông đã khô cạn hoàn toàn mùa này.
The river has completely dried up this season.
2.
Hồ đã khô cạn trong mùa hạn hán.
The lake dried up during the drought.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Dried-up nhé!
Desiccated – Khô cạn
Phân biệt:
Desiccated mô tả vật thể hoặc thực phẩm đã bị làm khô hoàn toàn, mất hết độ ẩm.
Ví dụ:
The desiccated flowers were used in the decoration.
(Những bông hoa đã được làm khô được sử dụng trong trang trí.)
Parched – Khô khát
Phân biệt:
Parched mô tả cơ thể hoặc môi trường thiếu nước, khô cạn do hạn hán hoặc mất nước.
Ví dụ:
The desert was parched under the scorching sun.
(Sa mạc khô cằn dưới ánh mặt trời gay gắt.)
Withered – Héo úa
Phân biệt:
Withered mô tả sự suy yếu, héo úa do thiếu nước hoặc sự sống.
Ví dụ:
The plants were withered after the drought.
(Các cây cối đã héo úa sau đợt hạn hán.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết