VIETNAMESE
không thể khuất phục được
bất khuất
ENGLISH
unconquerable
/ˌʌnkɒŋˈkɒrəbəl/
invincible, indomitable
“Không thể khuất phục được” là trạng thái không thể bị đánh bại hoặc khuất phục.
Ví dụ
1.
Tinh thần của đội là không thể khuất phục được.
The spirit of the team was unconquerable.
2.
Quyết tâm của họ không thể khuất phục được.
Their determination is unconquerable.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Unconquerable nhé!
Invincible – Bất khả chiến bại
Phân biệt:
Invincible mô tả sự mạnh mẽ đến mức không thể bị đánh bại hoặc bị khuất phục.
Ví dụ:
The team was invincible and won every match.
(Đội bóng là bất khả chiến bại và thắng mọi trận đấu.)
Indomitable – Kiên cường
Phân biệt:
Indomitable chỉ tinh thần hoặc sức mạnh không thể bị khuất phục, luôn kiên định.
Ví dụ:
His indomitable will made him a great leader.
(Ý chí kiên cường của anh ấy đã khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo vĩ đại.)
Unbeatable – Không thể đánh bại
Phân biệt:
Unbeatable mô tả sự vượt trội đến mức không ai có thể đánh bại hoặc vượt qua.
Ví dụ:
The champion was unbeatable for many years.
(Nhà vô địch không thể bị đánh bại suốt nhiều năm.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết