VIETNAMESE
khét tiếng
tai tiếng, lừng danh xấu
ENGLISH
notorious
/nəˈtɔːriəs/
infamous, disreputable
Khét tiếng là tính từ chỉ sự nổi tiếng nhưng mang ý nghĩa tiêu cực, thường vì điều không tốt hoặc tai tiếng.
Ví dụ
1.
Tên tội phạm đó khét tiếng vì những tội ác của mình.
The gangster was notorious for his crimes.
2.
Anh ta trở nên khét tiếng sau khi vụ bê bối bị phanh phui.
He became notorious after the scandal broke out.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Notorious nhé!
Infamous – Tai tiếng
Phân biệt:
Infamous chỉ người hoặc sự việc nổi tiếng vì điều xấu hoặc tai tiếng.
Ví dụ:
The infamous criminal was arrested last night.
(Tên tội phạm tai tiếng đã bị bắt tối qua.)
Famous for bad reasons – Nổi tiếng vì lý do xấu
Phân biệt:
Famous for bad reasons mô tả tình huống hoặc cá nhân được biết đến vì các hành động xấu.
Ví dụ:
He was famous for bad reasons due to his involvement in the scandal.
(Anh ấy nổi tiếng vì lý do xấu do liên quan đến vụ bê bối.)
Well-known for negative traits – Nổi tiếng vì những đặc điểm tiêu cực
Phân biệt:
Well-known for negative traits chỉ việc được biết đến vì các đặc điểm xấu hoặc không tốt.
Ví dụ:
She was well-known for negative traits in the workplace.
(Cô ấy nổi tiếng vì những đặc điểm tiêu cực tại nơi làm việc.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết