VIETNAMESE

thịnh trị

hưng thịnh

word

ENGLISH

Flourishing Reign

  
NOUN

/ˈflʌrɪʃɪŋ reɪn/

prosperous rule

Thịnh trị là giai đoạn cai trị hoặc quản lý phát triển, hưng thịnh.

Ví dụ

1.

Thịnh trị đã mang lại sự phát triển thịnh vượng.

The flourishing reign brought prosperity.

2.

Thịnh trị đã đoàn kết vương quốc.

The flourishing reign united the kingdom.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Flourishing Reign nhé! check Glorious Rule – Quyền lực vinh quang Phân biệt: Glorious Rule mô tả thời kỳ cai trị đầy thành công và chiến thắng. Ví dụ: The glorious rule of the king was remembered for its prosperity. (Thời kỳ cai trị vinh quang của nhà vua được nhớ đến vì sự thịnh vượng của nó.) check Golden Reign – Thời kỳ vàng son Phân biệt: Golden Reign mô tả một thời kỳ cai trị đặc biệt thịnh vượng và thành công. Ví dụ: The golden reign brought wealth and stability to the nation. (Thời kỳ vàng son đã mang lại sự giàu có và ổn định cho quốc gia.) check Prosperous Rule – Quyền lực thịnh vượng Phân biệt: Prosperous Rule mô tả thời kỳ cai trị đầy sự thịnh vượng và thành công. Ví dụ: The prosperous rule of the dynasty lasted for centuries. (Thời kỳ cai trị thịnh vượng của triều đại kéo dài hàng thế kỷ.)