VIETNAMESE
làm cô đọng
cô đọng, làm ngắn gọn
ENGLISH
condense
/kənˈdens/
compress, summarize
“Làm cô đọng” là làm ngắn gọn hoặc súc tích nội dung.
Ví dụ
1.
Bài báo được làm cô đọng để dễ đọc hơn.
The article was condensed for easier reading.
2.
Anh ấy làm cô đọng bài phát biểu của mình trong năm phút.
He condensed his speech into five minutes.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Condense nhé!
Compress – Nén lại
Phân biệt:
Compress mô tả hành động làm cho một vật thể hoặc thông tin trở nên nhỏ lại bằng cách giảm kích thước hoặc số lượng.
Ví dụ:
The heat compressed the air in the room.
(Nhiệt độ đã nén không khí trong phòng lại.)
Concentrate – Tập trung
Phân biệt:
Concentrate mô tả hành động làm cho một chất trở nên đặc lại, thường là qua quá trình giảm đi lượng nước hoặc không khí.
Ví dụ:
They concentrated the juice by evaporating the water.
(Họ đã tập trung nước ép bằng cách bay hơi nước.)
Compact – Chặt, đặc lại
Phân biệt:
Compact mô tả hành động làm cho cái gì đó nhỏ lại hoặc đặc hơn bằng cách nén hoặc giảm khoảng trống giữa các phần.
Ví dụ:
The snow compacted under our feet as we walked.
(Tuyết bị nén lại dưới chân chúng tôi khi chúng tôi đi.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết