VIETNAMESE
không phù hợp với
ENGLISH
misaligned
/ˌmɪsəˈlaɪnd/
unfitting, discordant
“Không phù hợp với” là trạng thái không tương thích hoặc không phù hợp với một đối tượng hoặc điều kiện cụ thể.
Ví dụ
1.
Giá trị của cô ấy không phù hợp với sứ mệnh của công ty.
Her values are misaligned with the company's mission.
2.
Các bánh xe không phù hợp, gây khó khăn khi lái.
The wheels are misaligned, causing poor handling.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của misaligned nhé!
Displaced – Bị dịch chuyển, lệch
Phân biệt:
Displaced mô tả điều gì đó không còn ở vị trí đúng, bị lệch hoặc không đúng chỗ.
Ví dụ:
The tiles were displaced after the earthquake.
(Các viên gạch bị lệch sau trận động đất.)
Out of alignment – Lệch, không thẳng hàng
Phân biệt:
Out of alignment mô tả tình trạng không thẳng hàng, không đồng bộ với các phần khác.
Ví dụ:
The wheels were out of alignment and caused the car to pull to one side.
(Các bánh xe bị lệch và khiến xe kéo về một phía.)
Unaligned – Không thẳng hàng, không đồng bộ
Phân biệt:
Unaligned mô tả các bộ phận hoặc đối tượng không được đặt theo đúng vị trí hoặc không theo cùng một hướng.
Ví dụ:
The gears were unaligned, causing the machine to malfunction.
(Các bánh răng không thẳng hàng khiến máy móc bị trục trặc.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết