VIETNAMESE

không phụ thuộc

word

ENGLISH

independent

  
ADJ

/ˌɪndɪˈpɛndənt/

self-sufficient, autonomous

“Không phụ thuộc” là trạng thái tự chủ, không cần dựa vào người khác hoặc điều kiện khác.

Ví dụ

1.

Cô ấy không phụ thuộc về tài chính.

She is financially independent.

2.

Đất nước trở nên không phụ thuộc vào năm 1947.

The country became independent in 1947.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của independent nhé! check Self-sufficient – Tự cung tự cấp Phân biệt: Self-sufficient mô tả một người hoặc tổ chức không cần sự hỗ trợ từ bên ngoài, có thể tự lo liệu. Ví dụ: She is self-sufficient and doesn't rely on anyone else. (Cô ấy tự lập và không phụ thuộc vào ai khác.) check Autonomous – Tự trị, độc lập Phân biệt: Autonomous mô tả một tổ chức, quốc gia hoặc cá nhân có khả năng tự quản lý và ra quyết định mà không bị can thiệp. Ví dụ: The country is now fully autonomous and makes its own laws. (Quốc gia này hiện nay hoàn toàn tự trị và ban hành luật riêng.) check Self-reliant – Tự lực, tự tin Phân biệt: Self-reliant mô tả người có thể tự mình giải quyết vấn đề mà không cần sự trợ giúp từ người khác. Ví dụ: She is a self-reliant person who handles all challenges on her own. (Cô ấy là một người tự lực, giải quyết mọi thử thách một mình.)