VIETNAMESE
không mùi
ENGLISH
odorless
/ˈoʊdərˌlɪs/
scentless, unscented
“Không mùi” là không có mùi, không tỏa ra hương thơm hoặc mùi khó chịu.
Ví dụ
1.
Khí này không mùi, khiến nó khó phát hiện.
The gas is odorless, making it hard to detect.
2.
Chất lỏng trong chai không có mùi.
The liquid in the bottle was odorless.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Odorless nhé!
Unscented – Không mùi
Phân biệt:
Unscented mô tả một thứ không có mùi hoặc không tỏa ra bất kỳ hương thơm nào.
Ví dụ:
The soap is unscented and perfect for sensitive skin.
(Xà phòng không mùi và hoàn hảo cho làn da nhạy cảm.)
Neutral – Trung tính
Phân biệt:
Neutral mô tả điều gì đó không có mùi mạnh mẽ, không thể nhận ra mùi cụ thể.
Ví dụ:
The air in the room was neutral and free from any odors.
(Không khí trong phòng trung tính và không có mùi.)
Fragrance-free – Không có hương liệu
Phân biệt:
Fragrance-free chỉ sản phẩm không chứa hương thơm nhân tạo hoặc tự nhiên.
Ví dụ:
The detergent is fragrance-free and suitable for people with allergies.
(Chất tẩy rửa không có hương và phù hợp với những người bị dị ứng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết