VIETNAMESE

khuất tầm mắt

ngoài tầm nhìn

word

ENGLISH

out of view

  
ADJ

/ˌaʊt əv ˈvjuː/

obscured, blocked

“Khuất tầm mắt” là trạng thái không thể nhìn thấy được do bị che hoặc quá xa.

Ví dụ

1.

Đỉnh núi đã khuất tầm mắt trong sương mù.

The mountain peak was out of view in the fog.

2.

Tòa tháp đã hoàn toàn khuất tầm mắt.

The tower was completely out of view.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Out of view nhé! check Invisible – Không thể nhìn thấy Phân biệt: Invisible mô tả cái gì đó không thể nhìn thấy hoặc bị giấu kín. Ví dụ: The object was invisible to the naked eye. (Vật thể không thể nhìn thấy bằng mắt thường.) check Concealed – Ẩn giấu Phân biệt: Concealed mô tả cái gì đó được che khuất hoặc ẩn đi, không thể thấy được. Ví dụ: The key was concealed under the mat. (Chiếc chìa khóa được giấu dưới tấm thảm.) check Obscured – Bị che khuất, mờ đi Phân biệt: Obscured mô tả cái gì đó bị mờ hoặc che khuất tầm nhìn. Ví dụ: The view was obscured by the fog. (Tầm nhìn bị che khuất bởi sương mù.)