VIETNAMESE
không nổi tiếng
ít người biết đến
ENGLISH
obscure
/əbˈskjʊr/
unknown, unheard-of
“Không nổi tiếng” là không được biết đến rộng rãi hoặc không được chú ý.
Ví dụ
1.
Người nghệ sĩ này không nổi tiếng trong phần lớn cuộc đời.
The artist remained obscure for most of his life.
2.
Cuốn sách này không nổi tiếng nhưng rất có giá trị.
The book is obscure but highly valuable.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Obscure nhé!
Unclear – Không rõ ràng
Phân biệt:
Unclear mô tả điều gì đó thiếu sự minh bạch hoặc thông tin không rõ ràng.
Ví dụ:
The instructions were unclear and confusing.
(Hướng dẫn không rõ ràng và gây nhầm lẫn.)
Vague – Mơ hồ
Phân biệt:
Vague mô tả điều gì đó không cụ thể hoặc không đầy đủ, dễ dẫn đến sự hiểu lầm.
Ví dụ:
Her explanation was vague and didn’t clarify the issue.
(Lời giải thích của cô ấy mơ hồ và không làm rõ được vấn đề.)
Ambiguous – Mơ hồ
Phân biệt:
Ambiguous chỉ điều gì đó có thể có nhiều cách hiểu hoặc giải thích khác nhau.
Ví dụ:
The message was ambiguous and caused confusion.
(Thông điệp mơ hồ và gây nhầm lẫn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết