VIETNAMESE

không đạt được tiêu chuẩn

không đủ tiêu chuẩn

word

ENGLISH

fail to meet standards

  
PHRASE

/feɪl tə miːt ˈstændərdz/

fall short

“Không đạt được tiêu chuẩn” là không đáp ứng được mức yêu cầu tối thiểu đã đặt ra.

Ví dụ

1.

Sản phẩm không đạt được tiêu chuẩn.

The product failed to meet standards.

2.

Hiệu suất của họ không đạt được tiêu chuẩn.

Their performance failed to meet the standards.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Fail to meet standards nhé! check Underperform – Không đạt yêu cầu Phân biệt: Underperform mô tả tình trạng không đạt được kết quả mong đợi hoặc không đạt tiêu chuẩn. Ví dụ: The project team underperformed despite the resources provided. (Nhóm dự án không đạt yêu cầu mặc dù có đầy đủ tài nguyên.) check Falter – Lảo đảo Phân biệt: Falter mô tả tình trạng làm việc không hiệu quả hoặc thất bại trong việc duy trì phong độ. Ví dụ: Sales faltered in the second quarter of the year. (Doanh số giảm sút trong quý hai của năm.) check Fall short – Thiếu hụt Phân biệt: Fall short mô tả việc không đạt được mức độ hoặc tiêu chuẩn kỳ vọng. Ví dụ: The results fell short of the expected outcome. (Kết quả không đạt được kỳ vọng đề ra.)