VIETNAMESE
không thể diễn tả bằng lời
không thể diễn tả
ENGLISH
ineffable
/ˌɪnˈɛfəbl/
indescribable, unutterable
“Không thể diễn tả bằng lời” là trạng thái không thể được mô tả hoặc giải thích bằng từ ngữ.
Ví dụ
1.
Vẻ đẹp của khung cảnh không thể diễn tả bằng lời.
The beauty of the view was ineffable.
2.
Niềm vui mà cô ấy cảm thấy là không thể diễn tả bằng lời.
The joy she felt was ineffable.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Ineffable nhé!
Indescribable – Không thể diễn tả
Phân biệt:
Indescribable mô tả điều gì đó mà không thể diễn tả bằng lời, vượt ra ngoài ngôn từ.
Ví dụ:
The beauty of the landscape was indescribable.
(Vẻ đẹp của phong cảnh là không thể diễn tả bằng lời.)
Inexpressible – Không thể diễn đạt
Phân biệt:
Inexpressible chỉ cảm xúc hoặc trải nghiệm mà không thể bày tỏ bằng lời nói hoặc ngôn ngữ.
Ví dụ:
The joy she felt was inexpressible after receiving the good news.
(Niềm vui của cô ấy là không thể diễn đạt được sau khi nhận được tin tốt.)
Unutterable – Không thể thốt ra
Phân biệt:
Unutterable mô tả trạng thái không thể thốt ra lời hoặc quá mạnh mẽ để diễn đạt.
Ví dụ:
The sorrow in his heart was unutterable.
(Nỗi buồn trong trái tim anh ấy là không thể thốt ra lời.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết