VIETNAMESE

làm trẹo

làm sai khớp

word

ENGLISH

dislocate

  
VERB

/ˈdɪsloʊkeɪt/

twist, sprain

“Làm trẹo” là làm sai khớp hoặc làm trật một phần cơ thể.

Ví dụ

1.

Anh ấy làm trẹo vai của mình.

He dislocated his shoulder.

2.

Cô ấy làm trẹo ngón tay của mình.

She dislocated her finger.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Dislocate nhé! check Displace – Làm lệch, di dời Phân biệt: Displace mô tả hành động di chuyển một vật từ vị trí ban đầu của nó. Ví dụ: The accident displaced his shoulder. (Tai nạn đã làm lệch vai của anh ấy.) check Misalign – Làm lệch, không căn chỉnh Phân biệt: Misalign mô tả hành động làm cho cái gì đó không còn ở vị trí chính xác hoặc không đúng với trục của nó. Ví dụ: She misaligned the parts while assembling the furniture. (Cô ấy đã làm lệch các bộ phận trong khi lắp ráp đồ nội thất.) check Move out of place – Di chuyển ra ngoài vị trí Phân biệt: Move out of place mô tả hành động làm cho một vật không còn ở vị trí ban đầu của nó. Ví dụ: The furniture moved out of place during the earthquake. (Đồ đạc đã di chuyển ra khỏi vị trí trong trận động đất.)