VIETNAMESE

không thuộc truyền thống

không theo truyền thống

word

ENGLISH

nontraditional

  
ADJ

/ˌnɒntrəˈdɪʃənəl/

unconventional, modern

“Không thuộc truyền thống” là trạng thái không tuân theo phong tục hoặc tập quán thông thường.

Ví dụ

1.

Cô ấy mặc một chiếc váy cưới không thuộc truyền thống.

She wore a nontraditional wedding dress.

2.

Cách tiếp cận của anh ấy hoàn toàn không thuộc truyền thống.

His approach is completely nontraditional.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Nontraditional nhé! check Unconventional – Không theo truyền thống Phân biệt: Unconventional mô tả hành động hoặc cách tiếp cận không theo lối mòn, không tuân theo truyền thống. Ví dụ: Her unconventional methods changed the industry. (Phương pháp không theo truyền thống của cô ấy đã thay đổi ngành công nghiệp.) check Alternative – Thay thế Phân biệt: Alternative mô tả cách tiếp cận khác biệt, không giống như các phương pháp truyền thống. Ví dụ: They considered an alternative approach to solve the problem. (Họ xem xét một phương án thay thế để giải quyết vấn đề.) check Unorthodox – Phi truyền thống Phân biệt: Unorthodox chỉ phương pháp hoặc hành động không tuân theo những nguyên tắc hay quy định thông thường. Ví dụ: His unorthodox approach to teaching was well received. (Cách tiếp cận phi truyền thống của anh ấy trong việc giảng dạy đã được đón nhận nồng nhiệt.)