VIETNAMESE
khá ổn
Kha khá, tạm ổn
ENGLISH
Decent
/ˈdiːsənt/
Mediocre
Khá ổn là mức độ ổn định hoặc chấp nhận được, nhưng không hoàn hảo.
Ví dụ
1.
Nhà hàng khá ổn, không tuyệt vời nhưng đủ tốt cho một bữa ăn nhanh.
The restaurant was decent, not great but fine for a quick meal.
2.
Phần trình diễn của anh ấy khá ổn, nhưng anh ấy có thể làm tốt hơn.
His performance was decent, but he could have done better.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Decent nhé!
Respectable – Đáng kính, tôn trọng
Phân biệt:
Respectable mô tả sự đáng kính, đạt chuẩn mực xã hội hoặc nghề nghiệp.
Ví dụ:
He has a respectable career in law.
(Anh ấy có một sự nghiệp đáng kính trong ngành luật.)
Good – Tốt
Phân biệt:
Good chỉ sự chất lượng hoặc giá trị vượt qua mức trung bình.
Ví dụ:
She is a good teacher and cares about her students.
(Cô ấy là một giáo viên tốt và quan tâm đến học sinh của mình.)
Fair – Công bằng, hợp lý
Phân biệt:
Fair mô tả sự công bằng hoặc hợp lý trong đối xử hoặc đánh giá.
Ví dụ:
He gave a fair judgment on the situation.
(Anh ấy đưa ra phán đoán công bằng về tình huống này.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết