VIETNAMESE
thông gió
thoáng khí
ENGLISH
Ventilation
/ˌvɛntɪˈleɪʃən/
air circulation
Thông gió là việc cung cấp hoặc lưu thông không khí trong một không gian kín.
Ví dụ
1.
Hệ thống thông gió của tòa nhà được nâng cấp.
The building’s ventilation was upgraded.
2.
Thông gió đúng cách cải thiện sự thoải mái.
Proper ventilation improves comfort.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Ventilation nhé!
Airflow – Dòng không khí
Phân biệt:
Airflow mô tả sự di chuyển của không khí, đặc biệt trong các không gian kín, giúp làm mát và thông thoáng.
Ví dụ:
The airflow in the room improved with the open windows.
(Dòng không khí trong phòng được cải thiện khi mở cửa sổ.)
Air Circulation – Sự lưu thông không khí
Phân biệt:
Air Circulation mô tả quá trình không khí di chuyển và thay đổi trong một không gian để duy trì sự thông thoáng và mát mẻ.
Ví dụ:
The air circulation in the office helps to maintain a comfortable temperature.
(Sự lưu thông không khí trong văn phòng giúp duy trì nhiệt độ thoải mái.)
Fresh Air – Không khí trong lành
Phân biệt:
Fresh Air mô tả không khí sạch, tự nhiên, thường được đưa vào qua cửa sổ hoặc cửa thông gió.
Ví dụ:
We opened the windows to let in some fresh air.
(Chúng tôi mở cửa sổ để đón không khí trong lành.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết