VIETNAMESE

làm dịu bớt

làm giảm

word

ENGLISH

alleviate

  
VERB

/əˈliːvieɪt/

ease

“Làm dịu bớt” là hành động giảm nhẹ tình trạng nào đó.

Ví dụ

1.

Thuốc có thể làm dịu bớt cơn đau.

Medicine can alleviate the pain.

2.

Chúng ta cần làm dịu bớt căng thẳng của họ.

We need to alleviate their stress.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Alleviate nhé! check Ease – Làm dịu, làm giảm bớt Phân biệt: Ease mô tả hành động làm giảm mức độ khó khăn hoặc đau đớn. Ví dụ: The cold compress eased the pain in my head. (Chườm lạnh giúp làm dịu cơn đau đầu của tôi.) check Mitigate – Giảm nhẹ, làm dịu bớt Phân biệt: Mitigate mô tả hành động làm giảm mức độ nghiêm trọng của một tình huống hoặc cảm giác. Ví dụ: The medicine mitigated his symptoms significantly. (Thuốc đã làm giảm nhẹ các triệu chứng của anh ấy một cách đáng kể.) check Soften – Làm dịu, làm mềm đi Phân biệt: Soften mô tả hành động làm giảm mức độ cứng rắn hoặc nghiêm khắc của điều gì đó. Ví dụ: The warm bath softened her tense muscles. (Bồn tắm ấm đã làm mềm những cơ bắp căng thẳng của cô ấy.)