VIETNAMESE

làm chệch hướng

đổi hướng, chuyển hướng

word

ENGLISH

divert

  
VERB

/daɪˈvɜːt/

redirect, reroute

“Làm chệch hướng” là thay đổi hoặc bẻ cong hướng di chuyển.

Ví dụ

1.

Cảnh sát làm chệch hướng giao thông sau tai nạn.

The police diverted the traffic after the accident.

2.

Phi công làm chệch hướng chuyến bay do thời tiết xấu.

The pilot diverted the flight due to bad weather.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Divert nhé! check Redirect – Chuyển hướng Phân biệt: Redirect mô tả việc thay đổi hướng đi của một dòng chảy, sự chú ý, hoặc mục đích. Ví dụ: They redirected traffic to avoid the accident scene. (Họ chuyển hướng giao thông để tránh khu vực xảy ra tai nạn.) check Shift – Chuyển dịch Phân biệt: Shift mô tả sự thay đổi từ một vị trí, tình huống hoặc sự chú ý sang một cái khác. Ví dụ: The conversation shifted to politics after dinner. (Cuộc trò chuyện chuyển sang chính trị sau bữa tối.) check Change – Thay đổi Phân biệt: Change mô tả hành động thay đổi hướng đi hoặc chuyển từ tình huống này sang tình huống khác. Ví dụ: He decided to change the topic of discussion. (Anh ấy quyết định thay đổi chủ đề thảo luận.)