VIETNAMESE
lạ
xa lạ
ENGLISH
foreign
/ˈfɒrɪn/
unfamiliar, alien
“Lạ” là trạng thái không quen thuộc hoặc xuất phát từ nơi khác.
Ví dụ
1.
Tài liệu được viết bằng ngôn ngữ lạ.
The document was written in a foreign language.
2.
Nền văn hóa lạ khiến khách tham quan thích thú.
The foreign culture fascinated the visitors.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Foreign nhé!
International – Quốc tế
Phân biệt:
International mô tả điều gì đó liên quan đến nhiều quốc gia hoặc khu vực.
Ví dụ:
She works in an international company with offices worldwide.
(Cô ấy làm việc cho một công ty quốc tế với các văn phòng trên toàn thế giới.)
Overseas – Nước ngoài
Phân biệt:
Overseas mô tả điều gì đó liên quan đến các quốc gia khác ngoài quốc gia của bạn.
Ví dụ:
He studied overseas for two years in England.
(Anh ấy đã du học ở nước ngoài trong hai năm tại Anh.)
Exotic – Kỳ lạ, xa lạ
Phân biệt:
Exotic mô tả điều gì đó đến từ các quốc gia hoặc vùng đất xa lạ, thường mang vẻ đẹp đặc biệt hoặc khác biệt.
Ví dụ:
The exotic flowers attracted tourists from all over the world.
(Những loài hoa kỳ lạ thu hút khách du lịch từ khắp nơi trên thế giới.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết